明明白白
—
Phân tích từ 明明白白
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Rõ ràng minh bạch, rành rọt
Ví dụ (3)
把条文写得明明白白,避免争议。
Đem các điều khoản viết rành rọt rõ ràng, tránh tranh chấp.
事情的经过大家都看得明明白白。
Quá trình diễn biến sự việc mọi người đều nhìn rõ rành rành.
消费账单算得明明白白。
Hóa đơn tiêu dùng tính rành rọt rõ ràng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây