Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
dào
HSK 4
thương tiếc, đau buồn
Hán Việt:ĐIỆU••Loại từ:Động từ
11 nét
丶丶丨丨一丨フ一一一丨
Không dùng lượng từ riêng
忄Tâm+卓Trác

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

悼
dào
thương tiếc, đau buồn
忄
Bộ Tâm (đứng)xīn
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
Bộ Tâm (đứng)
卓
Tráczhuó
Cao, vượt trội / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Trái tim (忄) hướng về hình bóng cao cả (卓) của người đã khuất với niềm thương tiếc, đau buồn khôn nguôi (悼).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:thương tiếc, đau buồn
ENTiếng Anh:mourn, grieve, lament, condole
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
dàjiā大家dàoniàn悼念shìzhě逝者。
Mọi người tưởng niệm người đã khuất.
Everyone mourned the deceased.
#2
tā他xiě写wénzhāng文章dào悼wáng亡yǒu友。
Anh ấy viết bài thương tiếc người bạn đã mất.
He wrote an article to mourn his late friend.
#3
quán全xiào校mò'āi默哀dàoniàn悼念。
Toàn trường mặc niệm tưởng nhớ.
The whole school observed a moment of silence in mourning.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây