鸾
丶一丨丨ノ丶ノフ丶フ一
11
HSK1
Danh từ
Từ đồng âm (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chim loan, loài chim huyền thoại giống phượng
Ví dụ (3)
古画上有鸾鸟。
Trên tranh cổ có chim loan.
诗中常写鸾凤。
Trong thơ thường viết về loan phượng.
鸾是传说中的神鸟。
Loan là loài chim thần trong truyền thuyết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây