敖
一一丨一フノノ一ノ丶
10
HSK1
Động từ
Từ đồng âm (7)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ riêng
Nghĩa:ngạo du; họ Ngao; kiêu ngạo trong nghĩa cổ
Ví dụ (3)
古人常说敖游山水。
Người xưa thường nói ngao du non nước.
敖是一个姓。
敖 là một họ.
此处的“敖”有傲慢之意。
Chữ 敖 ở đây có nghĩa kiêu ngạo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây