啪
丨フ一一丨一ノ丨フ一一
11
HSK1
Động từ
Định nghĩa (1)
1
từ tượng thanh
Nghĩa:bốp, tách; tiếng vỗ/đập
Ví dụ (3)
门啪地关上了。
Cửa đóng sầm một tiếng.
他啪的一声拍了桌子。
Anh ấy vỗ bàn một tiếng bốp.
杯子啪地掉在地上。
Cái cốc rơi xuống đất cái tách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây