冕
丨フ一一ノフ丨フ一ノフ
11
HSK1
Danh từ
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mũ miện, vương miện lễ phục thời xưa
Ví dụ (3)
帝王戴着冕。
Đế vương đội mũ miện.
古代礼服常配冕。
Lễ phục thời cổ thường đi kèm mũ miện.
加冕仪式很庄重。
Nghi thức đăng quang rất trang trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây