Hán Việt:HƯỚC••Loại từ:Động từ
11 nét
丶フ丨一フノ一フ一フ一
Không dùng lượng từ riêng
讠Ngôn+虐Ngược
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
谑
đùa cợt, nói đùa
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)

虐
Ngược
Hình hổ vồ (bên phải)
Hình ảnh minh họa

谑
đùa cợt, nói đùa
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:đùa cợt, nói đùa
ENTiếng Anh:joke, banter, tease, ridicule
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他喜欢谐谑。
Anh ấy thích nói đùa dí dỏm.
He likes to crack witty jokes.
#2
玩笑不可太谑。
Đùa không nên quá trớn.
Jokes shouldn't go too far.
#3
二人相与戏谑。
Hai người cùng đùa cợt với nhau.
The two of them bantered and joked with each other.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây