Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
xuè
HSK 4
đùa cợt, nói đùa
Hán Việt:HƯỚC••Loại từ:Động từ
11 nét
丶フ丨一フノ一フ一フ一
Không dùng lượng từ riêng
讠Ngôn+虐Ngược

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

谑
xuè
đùa cợt, nói đùa
讠
Bộ Ngôn (giản thể)yán
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
Bộ Ngôn (giản thể)
虐
Ngượcnüè
Hình hổ vồ (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Dùng lời nói (讠) sắc bén nhưng mang tính trêu chọc như hổ vồ mồi (虐) để pha trò vui vẻ, gọi là nói đùa, bông đùa hài hước (谑).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:đùa cợt, nói đùa
ENTiếng Anh:joke, banter, tease, ridicule
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā他xǐhuan喜欢xié谐xuè谑。
Anh ấy thích nói đùa dí dỏm.
He likes to crack witty jokes.
#2
wánxiào玩笑bù不kě可tài太xuè谑。
Đùa không nên quá trớn.
Jokes shouldn't go too far.
#3
èrrén二人xiāng相yǔ与xì戏xuè谑。
Hai người cùng đùa cợt với nhau.
The two of them bantered and joked with each other.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây