徘
ノノ丨丨一一一丨一一一
11
HSK1
Động từ
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đi lại, lảng vảng
Ví dụ (3)
他在门外徘徊。
Anh ấy đi đi lại lại ngoài cửa.
她徘徊不定。
Cô ấy do dự không quyết.
影子在灯下徘徊。
Cái bóng lảng vảng dưới ánh đèn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây