pái
đi lại, lảng vảng
Hán việt: bồi
ノノ丨丨一一一丨一一一
11
HSK1
Động từ

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:đi lại, lảng vảng
Ví dụ (3)
zàiménwàipái huái
Anh ấy đi đi lại lại ngoài cửa.
pái huáidìng
Cô ấy do dự không quyết.
yǐng zizàidēngxiàpái huái
Cái bóng lảng vảng dưới ánh đèn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây