hộp sọ
Hán việt:
丨一フ一ノ一ノ丨フノ丶
11
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:hộp sọ
Ví dụ (3)
shēngjiǎn chálede
Bác sĩ kiểm tra xương sọ của anh ấy.
nèi yàoguān chá
Áp lực trong sọ cần được theo dõi.
tóukuī bǎo tóu
Mũ bảo hiểm có thể bảo vệ đầu sọ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây