Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
lú
HSK 4
hộp sọ
Hán Việt:LÔ••Loại từ:Danh từ
11 nét
丨一フ一ノ一ノ丨フノ丶
Không dùng lượng từ riêng
卢Chữ Lô+页Hiệt

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

颅
lú
hộp sọ
卢
Chữ Lôlú
Chiếc bình gốm tròn / biểu âm (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)yè
Đầu người, khuôn mặt (bên phải)
Bộ Hiệt (giản thể)
Mẹo nhớ nhanh:

Khung xương tròn cứng như chiếc bình (卢) bảo vệ phần đầu người (页) bên trong chính là hộp sọ (颅).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:hộp sọ
ENTiếng Anh:skull, cranium, head
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
yīshēng医生jiǎnchá检查le了tā他de的lú颅gǔ骨。
Bác sĩ kiểm tra xương sọ của anh ấy.
The doctor examined his skull.
#2
lú颅nèi内yālì压力xūyào需要guānchá观察。
Áp lực trong sọ cần được theo dõi.
Intracranial pressure needs to be monitored.
#3
tóukuī头盔kěyǐ可以bǎohù保护tóulú头颅。
Mũ bảo hiểm có thể bảo vệ đầu sọ.
A helmet can protect the head.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây