丝巾
—
Phân tích từ 丝巾
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khăn lụa, khăn quàng lụa
Ví dụ (3)
妈妈戴着一条漂亮的丝巾。
Mẹ đang quàng một chiếc khăn lụa rất đẹp.
这条丝巾摸起来非常软。
Chiếc khăn lụa này sờ vào rất mềm.
我送给朋友一条丝巾作为礼物。
Tôi tặng bạn một chiếc khăn lụa làm quà.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây