川藏线
—
Gợi nhớ
Từ "川藏线" (chuān zàng xiàn) nghĩa là "Tuyến đường Tứ Xuyên - Tây Tạng", ghép bởi: 川 (chuān): sông + 藏 (cáng / zàng): giấu + 线 (xiàn): dây.
Thành phần cấu tạo
川藏线
Tuyến đường Tứ Xuyên - Tây Tạng
川
艹
臧
纟
戋
Phân tích từ 川藏线
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Tuyến đường Tứ Xuyên - Tây Tạng
Ví dụ (3)
许多人选择自驾游川藏线。
Nhiều người chọn tự lái xe du lịch tuyến Tứ Xuyên - Tây Tạng.
川藏线沿途风景非常美丽。
Phong cảnh dọc tuyến Tứ Xuyên - Tây Tạng rất đẹp.
骑自行车游川藏线很有挑战性。
Đi xe đạp du lịch tuyến Tứ Xuyên - Tây Tạng rất có tính thách thức.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây