漆膜
—
Phân tích từ 漆膜
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:màng sơn, lớp sơn phủ
Ví dụ (3)
汽车表面的漆膜很硬。
Lớp sơn phủ trên bề mặt ô tô rất cứng.
等漆膜干透后再用手摸。
Đợi màng sơn khô hẳn rồi mới dùng tay sờ.
这种涂料形成的漆膜很光滑。
Loại chất phủ này tạo thành lớp màng sơn rất nhẵn bóng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây