无数颗
—
Phân tích từ 无数颗
Định nghĩa (1)
1
Lượng từ / Cụm từ
Nghĩa:vô số hạt, vô số quả/ngôi sao
Ví dụ (3)
夜空中有无数颗星星。
Trên bầu trời đêm có vô số ngôi sao.
树上结满了无数颗果实。
Trên cây kết đầy vô số quả.
地上散落着无数颗珍珠。
Dưới đất rải rác vô số hạt ngọc trai.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây