刮刀
—
Phân tích từ 刮刀
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:dao cạo, dao gạt, dụng cụ cạo
Ví dụ (3)
工人用刮刀清理墙上的旧漆。
Công nhân dùng dao cạo làm sạch lớp sơn cũ trên tường.
厨师有一把专门的刮刀。
Đầu bếp có một chiếc dao gạt chuyên dụng.
小心使用锋利的刮刀。
Cẩn thận khi sử dụng dao cạo sắc bén.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây