握笔
—
Phân tích từ 握笔
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:cầm bút, nắm bút
Ví dụ (3)
正确的握笔姿势很重要。
Tư thế cầm bút đúng cách là rất quan trọng.
孩子学会了自己握笔写字。
Đứa trẻ đã học được cách tự cầm bút viết chữ.
他习惯用左手握笔。
Anh ấy có thói quen cầm bút bằng tay trái.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây