Hán Việt:ÁC••Loại từ:Động từ
12 nét
一丨一フ一ノ一フ丶一丨一
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+屋Chữ Ốc
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
握
Nắm giữ, ôm chặt
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)

屋
Chữ Ốc
Nhà / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

握
Nắm giữ, ôm chặt
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Nắm giữ, ôm chặt
ENTiếng Anh:hold, grasp, grip
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他握住了我的手。
Anh ấy nắm lấy tay tôi.
He held my hand.
#2
请握紧方向盘。
Hãy nắm chặt vô lăng.
Please hold the steering wheel tightly.
#3
我们要把握机会。
Chúng ta phải nắm bắt cơ hội.
We must seize the opportunity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây