劳逸
—
Phân tích từ 劳逸
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sự làm việc và nghỉ ngơi (劳逸结合)
Ví dụ (3)
工作中要注意劳逸结合。
Trong công việc chú ý kết hợp giữa làm việc và nghỉ ngơi.
懂得劳逸才能保持健康。
Hiểu được làm việc nghỉ ngơi hợp lý mới giữ được sức khỏe.
老师提醒学生们劳逸适度。
Thầy giáo nhắc nhở học sinh làm việc nghỉ ngơi điều độ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây