Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
huàn
HSK 4
tê liệt, bại liệt
Hán Việt:HOÁN••Loại từ:Tính từ
12 nét
丶一ノ丶一ノフ丨フ一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
疒Nạch+奂Hoán

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

痪
huàn
tê liệt, bại liệt
疒
Bộ Nạchnè
Bệnh tật, ốm đau (bao góc trên trái)
Bộ Nạch
奂
Hoánhuàn
Sáng rỡ, thay đổi / âm đọc (bên trong)
Mẹo nhớ nhanh:

Căn bệnh nặng (疒) làm cơ thể đổi khác không còn cử động linh hoạt được nữa (奂) dẫn đến chứng tê liệt, bại liệt (痪).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ / động từ
VINghĩa:tê liệt, bại liệt
ENTiếng Anh:paralysis, numb, paralyzed
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā他de的xià下zhī肢tānhuàn瘫痪le了。
Chi dưới của anh ấy bị bại liệt.
His lower limbs are paralyzed.
#2
shìgù事故zàochéng造成jiāotōng交通tānhuàn瘫痪。
Tai nạn làm giao thông tê liệt.
The accident paralyzed traffic.
#3
yīshēng医生pínggū评估le了tānhuàn瘫痪chéngdù程度。
Bác sĩ đánh giá mức độ bại liệt.
The doctor assessed the degree of paralysis.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây