林峰
—
Phân tích từ 林峰
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Lâm Phong (tên người)
Ví dụ (3)
林峰是我的大学同学。
Lâm Phong là bạn học đại học của tôi.
今天林峰代表公司去发言。
Hôm nay Lâm Phong đại diện công ty đi phát biểu.
我和林峰约好周末打球。
Tôi và Lâm Phong hẹn nhau cuối tuần đánh bóng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây