搬进来
bān jìn lái
chuyển vào, dọn vào ở

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:chuyển vào, dọn vào ở
Ví dụ (3)
xīnlín zuó tiāngāng bānjìn lái
Hàng xóm mới vừa dọn vào ở hôm qua.
xiāng zibān jìnlái fàng hǎo
Bê thùng hàng chuyển vào để gọn gàng.
men suànxià bàibān jìnlái
Chúng tôi dự định tuần sau dọn vào ở.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây