钳制
—
Phân tích từ 钳制
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:kìm kẹp, khống chế, cản trở
Ví dụ (6)
部队钳制住了敌人的主力。
Bộ đội đã kìm kẹp giữ chân được lực lượng chủ lực của địch.
不能让这些错误观念钳制思想。
Không được để những quan niệm sai lầm này kìm kẹp tư tưởng.
采取措施钳制竞争对手。
Áp dụng biện pháp kìm kẹp đối thủ cạnh tranh.
摆脱思想上的钳制。
Thoát khỏi sự kìm kẹp về mặt tư tưởng.
对手形成了有力的钳制。
Đối thủ đã tạo nên sự kìm kẹp có lực.
2
Danh từ
Nghĩa:sự kìm kẹp, sự khống chế
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây