钢制
gāng zhì
làm bằng thép, cấu tạo bằng thép

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:làm bằng thép, cấu tạo bằng thép
Ví dụ (3)
zhè gebàn gōng shìpèi yǒugāng zhìwén jiàn guì
Văn phòng này trang bị tủ tài liệu bằng thép.
gāng zhìmén chuāngfēi chángjiān
Cửa ra vào và cửa sổ làm bằng thép rất kiên cố.
qiáo liángcǎi yònglequángāng zhìjié gòu
Cây cầu sử dụng kết cấu hoàn toàn bằng thép.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây