纪检
jì jiǎn
kiểm tra kỷ luật, công tác kỷ kiểm

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:kiểm tra kỷ luật, công tác kỷ kiểm
Ví dụ (3)
jiǎn ménduì shìjìn xínglediào chá
Bộ phận kiểm tra kỷ luật đã tiến hành điều tra việc này.
jiā qiáng jiǎngōng zuòyán míng
Tăng cường công tác kiểm tra kỷ luật làm nghiêm kỷ luật.
jiǎngàn shēn céngtīng jiàn
Cán bộ kiểm tra kỷ luật đi sâu xuống cơ sở nghe ý kiến.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây