初稿
chū gǎo
bản thảo đầu tiên, bản phác thảo

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:bản thảo đầu tiên, bản phác thảo
Ví dụ (3)
jīngwán chénglelùn wéndechū gǎo稿
Tôi đã hoàn thành bản thảo đầu tiên của bài luận văn.
qǐngfāng ànchū gǎo稿 gěikàn
Xin hãy gửi bản phác thảo phương án cho tôi xem.
zàichū gǎo稿de chǔshàng xiū gǎi
Trên cơ sở bản thảo đầu tiên tiếp tục sửa đổi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây