问答
—
Phân tích từ 问答
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hỏi đáp, phiên hỏi đáp
Ví dụ (3)
讲座结束后进入问答环节。
Sau khi buổi tọa đàm kết thúc bước vào phần hỏi đáp.
这本书采用了问答的形式。
Quyển sách này sử dụng hình thức hỏi đáp.
网上有互动问答社区。
Trên mạng có cộng đồng hỏi đáp tương tác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây