湾
丶丶一丶一丨丨ノ丶フ一フ
12
个
HSK1
Danh từ
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vịnh
Ví dụ (3)
海湾里停着几艘船。
Trong vịnh có vài chiếc thuyền đang đậu.
这里是天然港湾。
Đây là vịnh cảng tự nhiên.
这个湾水很深。
Vịnh này nước rất sâu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây