鲁
ノフ丨フ一丨一一丨フ一一
12
HSK1
Tính từ
Từ ghép (9)
Từ đồng âm (30)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Cục mịch, ngốc nghếch
Ví dụ (3)
他说话有点粗鲁。
Anh ấy nói chuyện hơi thô lỗ.
这个决定太鲁莽。
Quyết định này quá lỗ mãng.
他看起来鲁钝,其实很细心。
Anh ấy trông cục mịch, thật ra rất tỉ mỉ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây