Hán Việt:LỖ••Loại từ:Tính từ
12 nét
ノフ丨フ一丨一一丨フ一一
Không dùng lượng từ riêng
鱼Ngư+日Nhật
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
鲁
Cục mịch, ngốc nghếch
鱼
Bộ Ngư (giản thể)
Con cá, thủy sản (phía trên)

日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

鲁
Cục mịch, ngốc nghếch
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Cục mịch, ngốc nghếch
ENTiếng Anh:blunt, rash, rude
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他说话有点粗鲁。
Anh ấy nói chuyện hơi thô lỗ.
He speaks a bit rudely.
#2
这个决定太鲁莽。
Quyết định này quá lỗ mãng.
This decision is too rash.
#3
他看起来鲁钝,其实很细心。
Anh ấy trông cục mịch, thật ra rất tỉ mỉ.
He looks slow-witted, but he is actually very attentive.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây