Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
lǔ
HSK 4
Cục mịch, ngốc nghếch
Hán Việt:LỖ••Loại từ:Tính từ
12 nét
ノフ丨フ一丨一一丨フ一一
Không dùng lượng từ riêng
鱼Ngư+日Nhật

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

鲁
lǔ
Cục mịch, ngốc nghếch
鱼
Bộ Ngư (giản thể)yú
Con cá, thủy sản (phía trên)
Bộ Ngư (giản thể)
日
Bộ Nhậtrì
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía dưới)
Bộ Nhật
Mẹo nhớ nhanh:

Con cá tươi (鱼) bày dưới ánh nắng mặt trời (日) nói ra lời chất phác thật thà của vùng đất quê hương Khổng Tử, mộc mạc, cục mịch, nước Lỗ (鲁).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:Cục mịch, ngốc nghếch
ENTiếng Anh:blunt, rash, rude
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā他shuōhuà说话yǒudiǎn有点cūlǔ粗鲁。
Anh ấy nói chuyện hơi thô lỗ.
He speaks a bit rudely.
#2
zhè这gè个juédìng决定tài太lǔmǎng鲁莽。
Quyết định này quá lỗ mãng.
This decision is too rash.
#3
tā他kàn看qǐlái起来lǔ鲁dùn钝,qíshí其实hěn很xìxīn细心。
Anh ấy trông cục mịch, thật ra rất tỉ mỉ.
He looks slow-witted, but he is actually very attentive.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây