Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
kùn
HSK 4
Buồn ngủ, mệt mỏi
Hán Việt:KHỐN••Loại từ:Tính từ
12 nét
丨フ一一一丨フ一丨ノ丶一
Không dùng lượng từ riêng
目Mục+困Chữ Khốn

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

睏
kùn
Buồn ngủ, mệt mỏi
目
Bộ Mụcmù
Con mắt, nhìn ngắm (bên trái)
Bộ Mục
困
Chữ Khốnkùn
mệt mỏi, buồn ngủ / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Đôi mắt (目) đã ríu lại như cây bị vây khốn trong khung kín (困), chỉ muốn nhắm nghiền vì quá buồn ngủ, mệt mỏi (睏).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:Buồn ngủ, mệt mỏi
ENTiếng Anh:sleepy, tired
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
wǒ我jīntiān今天hěn很kùn睏。
Hôm nay tôi rất buồn ngủ.
I am very sleepy today.
#2
tā他kùn睏de得zhēng睁bù不kāi开yǎn眼。
Anh ấy buồn ngủ đến không mở nổi mắt.
He is so sleepy that he can barely keep his eyes open.
#3
áoyè熬夜hòu后,tā她tèbié特别kùn睏。
Sau khi thức khuya, cô ấy đặc biệt buồn ngủ.
After staying up late, she felt especially sleepy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây