四倍
—
Phân tích từ 四倍
Định nghĩa (1)
1
Số lượng từ
Nghĩa:gấp bốn lần
Ví dụ (3)
今年的销量是去年的四倍。
Doanh số năm nay gấp 4 lần năm ngoái.
产量翻了四倍。
Sản lượng đã tăng gấp 4 lần.
价格上涨到了四倍。
Giá cả đã tăng lên gấp 4 lần.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây