Hán Việt:ÁO••Loại từ:Danh từ
12 nét
ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
宀Miên+米Mễ+大Đại
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
奥
sâu xa, bí ẩn; Áo/Áo quốc trong từ ghép
宀
Bộ Miên
Mái nhà (bao phía trên)

米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trong)

大
Bộ Đại
To lớn (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

奥
sâu xa, bí ẩn; Áo/Áo quốc trong từ ghép
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / danh từ riêng
VINghĩa:sâu xa, bí ẩn; Áo/Áo quốc trong từ ghép
ENTiếng Anh:profound, mysterious, Austria
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这个问题很深奥。
Vấn đề này rất sâu xa.
This question is very profound.
#2
他想了解宇宙的奥秘。
Anh ấy muốn hiểu bí ẩn của vũ trụ.
He wants to understand the mysteries of the universe.
#3
奥运会吸引了很多观众。
Thế vận hội Olympic thu hút nhiều khán giả.
The Olympic Games attracted many spectators.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây