Hán Việt:NHÕ•Loại từ:Tính từ
12 nét
一フ丨ノノ丨丶一一一丨一
Không dùng lượng từ riêng
牙Nha+隹Chuy
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
雅
Tao nhã, thanh lịch
牙
Bộ Nha
Răng / âm đọc (bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (bên phải)

Hình ảnh minh họa

雅
Tao nhã, thanh lịch
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Tao nhã, thanh lịch
ENTiếng Anh:elegant, refined, graceful
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
她的举止很优雅。
Cử chỉ của cô ấy rất tao nhã.
Her manner is very graceful.
#2
这间茶室布置得很雅致。
Phòng trà này được bài trí rất thanh nhã.
This tearoom is decorated with great elegance.
#3
他说话文雅。
Anh ấy nói chuyện nhã nhặn.
He speaks in a refined manner.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây