雅
一フ丨ノノ丨丶一一一丨一
12
HSK1
Tính từ
Từ ghép (19)
Từ đồng âm (15)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Tao nhã, thanh lịch
Ví dụ (3)
她的举止很优雅。
Cử chỉ của cô ấy rất tao nhã.
这间茶室布置得很雅致。
Phòng trà này được bài trí rất thanh nhã.
他说话文雅。
Anh ấy nói chuyện nhã nhặn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây