Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
yǎ
HSK 4
Tao nhã, thanh lịch
Hán Việt:NHÕ•Loại từ:Tính từ
12 nét
一フ丨ノノ丨丶一一一丨一
Không dùng lượng từ riêng
牙Nha+隹Chuy

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

雅
yǎ
Tao nhã, thanh lịch
牙
Bộ Nhayá
Răng / âm đọc (bên trái)
隹
Bộ Chuyzhuī
Chim đuôi ngắn (bên phải)
Bộ Chuy
Mẹo nhớ nhanh:

Chú chim nhỏ (隹) đậu trên cành cây cất tiếng hót trong trẻo bên chiếc ngà voi chạm khắc tinh xảo (牙), toát lên vẻ tao nhã, thanh lịch (雅).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:Tao nhã, thanh lịch
ENTiếng Anh:elegant, refined, graceful
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā她de的jǔzhǐ举止hěn很yōuyǎ优雅。
Cử chỉ của cô ấy rất tao nhã.
Her manner is very graceful.
#2
zhè这jiān间cháshì茶室bùzhì布置de得hěn很yǎzhì雅致。
Phòng trà này được bài trí rất thanh nhã.
This tearoom is decorated with great elegance.
#3
tā他shuōhuà说话wényǎ文雅。
Anh ấy nói chuyện nhã nhặn.
He speaks in a refined manner.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây