战俘
—
Phân tích từ 战俘
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tù binh chiến tranh
Ví dụ (3)
国际公约规定要人道对待战俘。
Công ước quốc tế quy định phải đối xử nhân đạo với tù binh.
双方交换了被押解的战俘。
Hai bên đã trao đổi tù binh bị bắt giữ.
战俘收容所里生活条件改善了。
Điều kiện sống trong trại giam tù binh đã được cải thiện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây