酒窝
—
Phân tích từ 酒窝
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:má núm đồng tiền
Ví dụ (3)
她笑起来脸颊上有两个甜甜的酒窝。
Cô ấy mỉm cười trên má có hai chiếc lúm đồng tiền ngọt ngào.
那个拥有酒窝的小姑娘很可爱。
Cô bé sở hữu má lúm đồng tiền đó rất đáng yêu.
迷人的酒窝增添了魅力。
Má lúm đồng tiền say đắm tăng thêm sức hút.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây