做好事
—
Phân tích từ 做好事
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:làm việc tốt, làm chuyện tốt
Ví dụ (3)
我们要向雷锋学习,多做好事。
Chúng ta cần học tập Lôi Phong, làm nhiều việc tốt.
扶老奶奶过马路是做好事。
Dắt cụ bà qua đường là làm việc tốt.
做好事不留名是一种美德。
Làm việc tốt không để lại tên tuổi là một đức tính đẹp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây