钢丝
—
Phân tích từ 钢丝
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:dây thép, sợi thép
Ví dụ (3)
杂技演员在细细的钢丝上走表演。
Diễn viên xiếc đi biểu diễn trên sợi dây thép nhỏ.
用坚固的钢丝绑定木板。
Dùng dây thép kiên cố buộc cố định tấm gỗ.
这卷钢丝非常结实。
Cuộn dây thép này rất chắc chắn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây