喊
丨フ一一ノ一丨フ一フノ丶
12
HSK 4
—
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hét, la, gọi, kêu (to tiếng).
Ví dụ (10)
别大声喊叫。
Đừng la hét lớn tiếng.
有人落水了,快喊救命!
Có người rơi xuống nước rồi, mau kêu cứu đi!
我在后面喊你的名字,你没听见吗?
Tôi gọi tên bạn ở phía sau, bạn không nghe thấy à?
大家一起喊口号。
Mọi người cùng nhau hô khẩu hiệu.
我的嗓子都喊哑了。
Cổ họng tôi hét khản cả rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây