Hán Việt:HÁM••Loại từ:động từ
12 nét
丨フ一一ノ一丨フ一フノ丶
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+咸Chữ Giảm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
喊
Hét, la
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)

咸
Chữ Giảm
Có muối / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

喊
hét, la, gọi, kêu (to tiếng).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:hét, la, gọi, kêu (to tiếng).
ENTiếng Anh:To shout, to yell, to call (someone).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
别大声喊叫。
Đừng la hét lớn tiếng.
Don't shout.
#2
有人落水了,快喊救命!
Có người rơi xuống nước rồi, mau kêu cứu đi!
Someone has fallen into the water—quick, shout for help!
#3
我在后面喊你的名字,你没听见吗?
Tôi gọi tên bạn ở phía sau, bạn không nghe thấy à?
I was calling your name from behind, didn't you hear me?
#4
大家一起喊口号。
Mọi người cùng nhau hô khẩu hiệu.
Let's all chant slogans together.
#5
我的嗓子都喊哑了。
Cổ họng tôi hét khản cả rồi.
I've shouted myself hoarse.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây