送伞
—
Phân tích từ 送伞
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:mang ô đến cho, đưa ô
Ví dụ (3)
下雨了,爸爸去学校给女儿送伞。
Mưa rồi, bố đến trường học mang ô cho con gái.
谢谢你特意跑来给我送伞。
Cảm ơn bạn đã cất công chạy tới mang ô cho tôi.
出门前记得叫人送伞。
Trước khi ra ngoài nhớ dặn người mang ô.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây