酸酸的
—
Phân tích từ 酸酸的
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:chua chua, có vị hơi chua
Ví dụ (3)
这个橘子吃起来酸酸的,很开胃。
Quả quýt này ăn vào chua chua, rất kích thích vị giác.
尝一口,感觉味道酸酸甜甜的。
Nếm một miếng, cảm thấy hương vị chua chua ngọt ngọt.
眼睛酸酸的,想哭出来。
Mắt chua chua (xót xót), muốn khóc ra.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây