热带植物
—
Phân tích từ 热带植物
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thực vật nhiệt đới
Ví dụ (3)
植物园里温室栽培了许多热带植物。
Nhà kính vườn bách thảo trồng nhiều thực vật nhiệt đới.
热带植物叶子通常非常宽大。
Lá thực vật nhiệt đới thường vô cùng to rộng.
椰子树是典型的热带植物。
Cây dừa là thực vật nhiệt đới điển hình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây