Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
dàng
HSK 4
Đu đưa, làm sạch
Hán Việt:ĐÃNG••Loại từ:Động từ
9 nét
一丨丨丶丶一フノノ
Không dùng lượng từ riêng
艹Thảo+汤Chữ Sương

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

荡
dàng
Đu đưa, làm sạch
艹
Bộ Thảo (trên)cǎo
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
Bộ Thảo (trên)
汤
Chữ Sươngtāng
canh, súp (phía dưới)
Mẹo nhớ nhanh:

Lớp cỏ nước (艹) trôi bồng bềnh trên mặt làn nước nóng (汤), đung đưa theo sóng và cuốn trôi sạch mọi bụi bẩn, trống trải (荡).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:Đu đưa, làm sạch
ENTiếng Anh:swing, sway, rinse
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
xiǎochuán小船zài在shuǐmiàn水面shàng上dàngláidàngqù荡来荡去。
Con thuyền nhỏ đu đưa qua lại trên mặt nước.
The small boat swayed back and forth on the water.
#2
háizi孩子zài在yuànzi院子lǐ里dàngqiūqiān荡秋千。
Đứa trẻ chơi xích đu trong sân.
The child is swinging on a swing in the yard.
#3
fēng风bǎ把chuānglián窗帘dàng荡qǐlái起来。
Gió làm rèm cửa lay động.
The wind made the curtains sway.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây