Hán Việt:ĐÃNG••Loại từ:Động từ
9 nét
一丨丨丶丶一フノノ
Không dùng lượng từ riêng
艹Thảo+汤Chữ Sương
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
荡
Đu đưa, làm sạch
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)

汤
Chữ Sương
canh, súp (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

荡
Đu đưa, làm sạch
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Đu đưa, làm sạch
ENTiếng Anh:swing, sway, rinse
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
小船在水面上荡来荡去。
Con thuyền nhỏ đu đưa qua lại trên mặt nước.
The small boat swayed back and forth on the water.
#2
孩子在院子里荡秋千。
Đứa trẻ chơi xích đu trong sân.
The child is swinging on a swing in the yard.
#3
风把窗帘荡起来。
Gió làm rèm cửa lay động.
The wind made the curtains sway.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây