减震
—
Phân tích từ 减震
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ / Động từ
Nghĩa:giảm xóc, giảm chấn động
Ví dụ (3)
这款运动鞋具有极佳的减震性能。
Đôi giày thể thao này có tính năng giảm xóc cực tốt.
更换损坏的汽车减震器。
Thay thế phuộc giảm xóc ô tô bị hỏng.
良好减震提高了骑行舒适度。
Giảm xóc tốt nâng cao độ thoải mái khi đạp xe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây