Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
péng
HSK 4
Họ Bành, vang dội
Hán Việt:BÀNH••Loại từ:Danh từ
12 nét
一丨一丨フ一丶ノ一ノノノ
Không dùng lượng từ riêng
壴Chúc+彡Sam

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

彭
péng
Họ Bành, vang dội
壴
Chúczhù
Cái trống (bên trái)
彡
Bộ Samshān
Lông dài, hoa văn (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Tiếng trống lớn (壴) điểm từng hồi vang vọng thành ba vệt âm thanh (彡) rền vang, gắn liền với họ Bành danh giá (彭).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ riêng / từ tượng thanh
VINghĩa:Họ Bành, vang dội
ENTiếng Anh:surname Peng, booming sound
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
wǒmen我们xiǎoqū小区de的wùyè物业zhǔrèn主任xìng姓péng彭,píngshí平时wéirén为人shífēn十分rèxīn热心。
Trưởng ban quản lý khu dân cư của chúng tôi họ Bành, bình thường tính tình vô cùng nhiệt tình.
The property manager of our residential complex is surnamed Peng and is usually very warm-hearted.
#2
péng彭lǎoshī老师jīntiān今天lái来le了。
Thầy Bành hôm nay đến rồi.
Teacher Peng came today.
#3
gǔ鼓shēng声péng彭péng彭zuòxiǎng作响。
Tiếng trống vang dội.
The drums beat loudly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây