呛得
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:sặc đến mức, ngạt đến mức
Ví dụ (3)
辣椒味太辣,呛得我直咳嗽。
Mùi ớt cay quá, sặc đến mức tôi ho liên tục.
房间里浓烟密布,呛得大家跑了出来。
Khói dày đặc trong phòng làm mọi người ngạt thở phải chạy ra ngoài.
他喝水太急,呛得眼泪都流出来了。
Anh ấy uống nước vội quá, sặc đến mức chảy cả nước mắt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây