很浓
—
Phân tích từ 很浓
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:rất đậm, rất nồng
Ví dụ (3)
这杯咖啡的味道很浓。
Hương vị ly cà phê này rất đậm.
外面雾很浓,看不清路。
Sương mù bên ngoài rất dày, không nhìn rõ đường.
房间里有一股很浓的花香味。
Trong phòng có một mùi hương hoa rất nồng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây