免予
—
Gợi nhớ
Từ "免予" (miǎn yǔ) nghĩa là "miễn cho, miễn trừ", ghép bởi: 免 (miǎn): Miễn + 予 (yǔ): cho.
Thành phần cấu tạo
免予
miễn cho, miễn trừ
免
予
Phân tích từ 免予
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:miễn cho, miễn trừ
Ví dụ (3)
法院决定免予对他追责。
Tòa án quyết định miễn truy cứu trách nhiệm đối với anh ấy.
鉴于他表现良好,免予处分。
Xét thấy anh ấy thể hiện tốt nên miễn kỷ luật.
贫困学生可以免予交学费。
Học sinh nghèo có thể được miễn đóng học phí.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây