肆意
—
Phân tích từ 肆意
Định nghĩa (2)
1
Phó từ
Nghĩa:bừa bãi, tùy tiện
Ví dụ (6)
不能肆意浪费粮食。
Không được lãng phí lương thực một cách bừa bãi.
他肆意破坏公共设施。
Anh ấy tự ý phá hoại công trình công cộng bừa bãi.
风在荒野上肆意地吹着。
Gió thổi bừa bãi không kiềm chế trên cánh đồng hoang.
孩子们享受着肆意快乐的童年。
Bọn trẻ tận hưởng tuổi thơ vui vẻ tự do tự tại.
这幅画展现出肆意洒脱的风格。
Bức tranh thể hiện phong cách tự do khoáng đạt.
2
Tính từ
Nghĩa:buông thả, tự do tự tại
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây