思念家乡
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:nhớ quê hương
Ví dụ (3)
异乡游子格外思念家乡。
Người tha hương xa xứ đặc biệt nhớ quê hương.
听着家乡的歌曲,他深深地思念家乡。
Nghe khúc hát quê hương, anh ấy da diết nhớ quê hương.
每到中秋节,人们都很思念家乡。
Mỗi dịp Tết Trung thu, mọi người đều rất nhớ quê hương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây