殖民者
zhí mín zhě
kẻ thực dân

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:kẻ thực dân
Ví dụ (3)
zhí mín zhěqīn zhànledāng de
Kẻ thực dân đã xâm chiếm đất đai của địa phương.
dāng rén mínfǎn kàngzhí mín zhědetǒng zhì
Người dân địa phương phản kháng sự cai trị của thực dân.
shǐjiào shū lezhí mín zhědezuì xíng
Sách giáo khoa lịch sử đã ghi lại những tội ác của kẻ thực dân.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây