Thông tin lượng từ đi kèm (2)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Dùng cho diễn biến của sự việc, hoặc các hoạt động như phim ảnh, trận đấu, buổi thi.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 场 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一场风暴
một cơn bão / trận bão
一场灾难/灾害
một trận tai họa / thảm họa
一场感冒
một trận cảm lạnh
一场交道
một lần tiếp xúc / giao thiệp
哭了一场
khóc một trận
大闹一场
làm loạn một trận
Từ ghép (16)
Từ đồng âm (10)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tai họa, rủi ro
Ví dụ (3)
这场大火是一场灾祸。
Trận cháy lớn này là một tai họa.
他差点惹出祸来。
Anh ấy suýt gây ra họa.
祸从口出,要谨慎说话。
Họa từ miệng mà ra, phải cẩn thận khi nói.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây