敦
丶一丨フ一フ丨一ノ一ノ丶
12
HSK1
Tính từ
Từ ghép (7)
Định nghĩa (2)
1
tính từ (đọc 'dūn')
Nghĩa:đôn hậu, chân thành, thật thà
Ví dụ (3)
他为人敦厚。
Anh ấy là người đôn hậu.
老师态度敦和。
Thái độ của thầy cô ôn hòa chân thành.
这个家庭风气敦朴。
Nề nếp gia đình này chất phác, đôn hậu.
2
động từ (đọc 'duì')
Nghĩa:đôn đốc, thúc giục trong một số cách dùng cổ
Ví dụ (3)
古书中“敦”可作督促讲。
Trong sách cổ, 敦 có thể hiểu là đôn đốc.
使者敦促双方议和。
Sứ giả thúc giục hai bên hòa đàm.
此处“敦”读duì。
Ở đây chữ 敦 đọc là duì.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây